111
CB
F. Cannavaro
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
111
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
35
88
86
87
87
90
86
102
88
88
108
108
104
104
100
100
108
Tốc độ
102
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
112
Thể chất
104
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
79
Lực sút
73
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
76
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
55
Sút xoáy
83
Rê bóng
77
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
115
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
99
Quyết đoán
108
Nhảy
116
Bình tĩnh
106
TM đổ người
27
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia