88
CB
F. Cannavaro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
88
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
58
58
60
60
63
59
77
61
61
85
85
81
81
78
78
85
Tốc độ
84
Sút
38
Chuyền bóng
55
Rê bóng
66
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
83
Tăng tốc
87
Dứt điểm
27
Lực sút
54
Sút xa
49
Chọn vị trí
38
Vô lê
39
Penalty
43
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
58
Rê bóng
59
Giữ bóng
67
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
92
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
80
Quyết đoán
85
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé