107
CB
Fernando Hierro
24
25
97
96
94
94
100
97
103
95
95
104
104
100
100
99
99
104
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
93
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
106
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
83
Chuyền dài
107
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
88
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
101
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia