106
CB
Fernando Hierro
23
22
92
91
90
90
96
93
102
92
92
103
103
99
99
98
98
103
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
97
Sút xa
85
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
95
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
106
Lấy bóng
103
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 22 - Lẻ 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé