110
CB
Fernando Hierro
25
28
101
100
98
98
104
101
107
99
99
107
107
104
104
103
103
107
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
97
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
86
Chuyền dài
111
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
94
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia