120
CB
Fernando Hierro
39
41
112
111
109
109
115
112
117
110
110
117
117
114
114
113
113
117
Tốc độ
109
Sút
111
Chuyền bóng
114
Rê bóng
108
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
119
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
100
Chuyền dài
122
Đá phạt
119
Sút xoáy
119
Rê bóng
104
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
112
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
118
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
122
Bình tĩnh
117
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé