86
CB
Fernando Hierro
15
17
73
72
70
70
76
72
81
72
72
83
83
79
79
78
78
83
Tốc độ
75
Sút
67
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
56
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
69
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
85
Thể lực
82
Quyết đoán
80
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia