95
CB
Fernando Hierro
18
23
83
82
81
81
87
83
91
83
83
92
92
89
89
88
88
92
Tốc độ
84
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
75
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
69
Vô lê
79
Penalty
90
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
96
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé