115
CB
Fernando Hierro
28
25
106
105
103
103
108
105
111
104
104
112
112
108
108
107
107
112
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
107
Rê bóng
102
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
113
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
94
Chuyền dài
116
Đá phạt
109
Sút xoáy
107
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
114
Phản ứng
106
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
110
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia