94
CB
Fernando Hierro
19
18
79
77
76
76
82
78
89
77
77
91
91
85
85
84
84
91
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
79
Rê bóng
75
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
73
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
92
Đá phạt
78
Sút xoáy
71
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
91
Thể lực
86
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé