118
CDM
Fernando Hierro
29
32
108
108
106
106
112
109
115
107
107
115
115
112
112
111
111
115
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
112
Rê bóng
104
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
117
Sút xa
112
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
116
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
97
Chuyền dài
120
Đá phạt
117
Sút xoáy
117
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
116
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia