112
CAM
J. Litmanen
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
112
CF
112
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
109
109
108
108
103
109
86
107
107
79
79
83
83
86
86
79
Tốc độ
104
Sút
110
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
110
Chọn vị trí
113
Vô lê
112
Penalty
104
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
101
Đá phạt
109
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
101
Phản ứng
108
Kèm người
62
Lấy bóng
54
Cắt bóng
62
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
109
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé