105
CAM
J. Litmanen
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
105
CF
105
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
101
102
101
101
97
102
82
101
101
72
72
78
78
82
82
72
Tốc độ
98
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
58
Thể chất
92
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
106
Lực sút
98
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
103
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
101
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
96
Phản ứng
103
Kèm người
60
Lấy bóng
46
Cắt bóng
67
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia