118
CAM
J. Litmanen
39
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
118
CF
118
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
115
115
114
114
109
115
95
114
114
89
89
93
93
96
96
89
Tốc độ
110
Sút
117
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
120
Vô lê
117
Penalty
117
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
117
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
115
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
71
Lấy bóng
65
Cắt bóng
74
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
117
Bình tĩnh
122
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé