90
CAM
J. Litmanen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
93
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
88
90
89
89
84
90
66
88
88
55
55
65
65
69
69
55
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
42
Thể chất
71
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
93
Lực sút
85
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
80
Chuyền dài
80
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
75
Phản ứng
96
Kèm người
46
Lấy bóng
28
Cắt bóng
47
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
72
Thể lực
90
Quyết đoán
49
Nhảy
66
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia