114
CAM
J. Litmanen
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
114
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
111
111
110
110
105
111
89
109
109
82
82
86
86
90
90
82
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
103
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
111
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
100
Chuyền dài
102
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
65
Lấy bóng
60
Cắt bóng
66
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
110
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia