108
CAM
J. Litmanen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
108
CF
108
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
105
105
104
104
100
105
85
104
104
78
78
82
82
86
86
78
Tốc độ
100
Sút
106
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
63
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
106
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
107
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
63
Lấy bóng
48
Cắt bóng
70
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
105
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia