120
CAM
J. Litmanen
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
120
CF
120
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
117
117
116
116
111
117
97
116
116
91
91
95
95
98
98
91
Tốc độ
112
Sút
119
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
122
Vô lê
119
Penalty
119
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
109
Chuyền dài
109
Đá phạt
119
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
117
Thăng bằng
111
Phản ứng
117
Kèm người
73
Lấy bóng
67
Cắt bóng
76
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
119
Bình tĩnh
124
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia