103
CAM
J. Litmanen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
103
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
98
99
99
99
95
100
78
98
98
68
68
76
76
80
80
68
Tốc độ
95
Sút
101
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
84
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
104
Lực sút
94
Sút xa
103
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
93
Đá phạt
102
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
92
Phản ứng
100
Kèm người
54
Lấy bóng
42
Cắt bóng
66
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia