109
CF
J. Litmanen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CF
109
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
106
106
104
104
98
104
83
103
103
76
76
80
80
83
83
76
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
102
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
61
Lấy bóng
50
Cắt bóng
60
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
96
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
106
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia