113
LW
Paulo Futre
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
LW
113
CF
112
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
106
109
110
110
101
109
84
109
109
74
74
83
83
87
87
74
Tốc độ
115
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
114
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
118
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
118
Giữ bóng
107
Khéo léo
118
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
60
Lấy bóng
52
Cắt bóng
51
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia