95
LW
Paulo Futre
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
LW
95
ST
90
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
87
90
92
92
80
90
60
90
90
51
51
61
61
65
65
51
Tốc độ
96
Sút
85
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
35
Thể chất
70
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
76
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
94
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
77
Đá phạt
90
Sút xoáy
77
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
45
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
73
Thể lực
77
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
94
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé