78
ST
Paulo Futre
13
15
75
77
78
78
69
76
49
77
77
39
39
52
52
56
56
39
Tốc độ
87
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
82
Phòng thủ
24
Thể chất
56
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
69
Đá phạt
81
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
80
Kèm người
18
Lấy bóng
21
Cắt bóng
18
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
52
Thể lực
80
Quyết đoán
40
Nhảy
53
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia