118
CAM
Paulo Futre
39
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
CAM
118
LW
118
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
112
115
115
115
108
115
93
115
115
84
84
92
92
96
96
84
Tốc độ
120
Sút
111
Chuyền bóng
110
Rê bóng
120
Phòng thủ
69
Thể chất
104
Tốc độ
117
Tăng tốc
124
Dứt điểm
110
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
115
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
108
Sút xoáy
115
Rê bóng
124
Giữ bóng
113
Khéo léo
123
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
102
Thể lực
112
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
119
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé