87
LW
Paulo Futre
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
LW
87
RW
87
ST
83
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
80
82
84
84
74
82
54
83
83
43
43
56
56
61
61
43
Tốc độ
91
Sút
78
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
27
Thể chất
59
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
83
Chuyền dài
73
Đá phạt
85
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
85
Kèm người
21
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
55
Thể lực
83
Quyết đoán
43
Nhảy
56
Bình tĩnh
87
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia