112
LW
Paulo Futre
27
27
104
108
109
109
100
108
85
108
108
76
76
84
84
89
89
76
Tốc độ
114
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
60
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
101
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
99
Sút xoáy
106
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
61
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
90
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia