110
LW
Paulo Futre
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
LW
110
RW
110
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
104
106
107
107
98
105
81
106
106
73
73
81
81
85
85
73
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
112
Phòng thủ
56
Thể chất
95
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
105
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
106
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
115
Giữ bóng
107
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
58
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
94
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
109
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia