108
LW
Paulo Futre
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
LW
108
RW
108
ST
105
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
102
104
105
105
96
104
80
105
105
71
71
79
79
83
83
71
Tốc độ
111
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
110
Phòng thủ
53
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
114
Dứt điểm
99
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
104
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
113
Giữ bóng
104
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
57
Lấy bóng
45
Cắt bóng
47
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
80
Bình tĩnh
96
TM đổ người
21
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia