120
CAM
Paulo Futre
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
CAM
120
LW
120
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
114
117
117
117
110
117
95
117
117
86
86
94
94
98
98
86
Tốc độ
122
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
122
Phòng thủ
71
Thể chất
106
Tốc độ
119
Tăng tốc
126
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
119
Vô lê
107
Penalty
117
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
126
Giữ bóng
115
Khéo léo
125
Thăng bằng
124
Phản ứng
121
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
121
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé