110
ST
R. van Persie
26
25
107
106
106
106
98
104
83
105
105
76
76
82
82
86
86
76
Tốc độ
103
Sút
111
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
60
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
114
Penalty
108
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
109
Chuyền dài
96
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
103
Giữ bóng
110
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
50
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
90
Nhảy
100
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia