104
LB
J. Zanetti
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
LB
104
RB
104
CDM
103
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
91
93
94
94
96
94
100
96
96
99
99
101
101
101
101
99
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
98
Chuyền dài
93
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
92
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
80
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé