98
RB
J. Zanetti
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
RB
98
RM
94
CM
95
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
85
88
88
88
92
89
95
91
91
93
93
95
95
95
95
93
Tốc độ
92
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
65
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
87
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé