92
RB
J. Zanetti
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
RB
92
RWB
93
RM
89
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
80
83
84
84
86
84
88
86
86
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
70
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
95
Chuyền dài
88
Đá phạt
66
Sút xoáy
60
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
88
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
77
Thể lực
95
Quyết đoán
87
Nhảy
70
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé