105
RB
J. Zanetti
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
RB
105
CDM
103
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
89
92
93
93
96
93
100
96
96
99
99
102
102
102
102
99
Tốc độ
101
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
77
Lực sút
91
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
106
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
91
Thể lực
112
Quyết đoán
103
Nhảy
81
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia