117
CDM
J. Zanetti
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
CDM
117
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
107
109
110
110
112
110
114
111
111
112
111
113
113
113
113
112
Tốc độ
114
Sút
98
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
89
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
87
Sút xoáy
104
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
109
Thể lực
119
Quyết đoán
115
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia