108
RWB
J. Zanetti
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
RWB
108
RB
108
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
98
100
101
101
102
100
105
103
103
103
103
105
105
105
105
103
Tốc độ
105
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
103
Chuyền dài
101
Đá phạt
79
Sút xoáy
87
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
108
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
86
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé