119
CDM
J. Zanetti
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
CDM
119
RB
119
LB
119
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
108
111
111
111
115
112
116
113
113
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
117
Sút
99
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
90
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
91
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
116
Đá phạt
90
Sút xoáy
106
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
121
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
112
Thể lực
124
Quyết đoán
119
Nhảy
99
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia