118
LWB
J. Zanetti
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
LWB
118
CM
115
LM
115
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
108
110
110
110
112
110
114
112
112
112
112
114
114
115
115
112
Tốc độ
116
Sút
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
91
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
109
Vô lê
101
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
114
Chuyền dài
110
Đá phạt
88
Sút xoáy
105
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
119
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé