82
RB
J. Zanetti
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
RB
82
RM
78
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
67
70
72
72
74
72
77
75
75
75
75
79
79
79
79
75
Tốc độ
80
Sút
53
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
49
Lực sút
67
Sút xa
43
Chọn vị trí
67
Vô lê
52
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
80
Chuyền dài
74
Đá phạt
48
Sút xoáy
51
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
69
Thể lực
87
Quyết đoán
77
Nhảy
45
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé