105
CM
P. Scholes
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
105
CAM
104
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
98
100
99
99
102
101
93
99
99
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
92
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
75
Thể chất
93
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
94
Chuyền dài
109
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
108
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
68
Lấy bóng
76
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé