92
CM
P. Scholes
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
92
CAM
92
RM
90
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
85
87
87
87
89
89
81
87
87
71
71
74
74
78
78
71
Tốc độ
75
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
64
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
84
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
83
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
72
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé