93
CM
P. Scholes
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
93
CAM
92
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
87
88
87
87
90
89
82
87
87
75
75
76
76
79
79
75
Tốc độ
80
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
87
Phòng thủ
69
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
83
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
89
Rê bóng
83
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
86
Kèm người
61
Lấy bóng
71
Cắt bóng
85
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
89
Nhảy
88
Bình tĩnh
93
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia