86
CAM
P. Scholes
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CAM
86
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
81
82
81
81
84
83
75
82
82
66
66
69
69
72
72
66
Tốc độ
69
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
58
Thể chất
77
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
70
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
90
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
77
Giữ bóng
87
Khéo léo
72
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
77
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
68
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia