120
CM
P. Scholes
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
120
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
113
115
114
114
117
117
110
115
115
104
104
106
106
108
108
104
Tốc độ
107
Sút
115
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
96
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
111
Lực sút
122
Sút xa
123
Chọn vị trí
117
Vô lê
120
Penalty
99
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
112
Chuyền dài
123
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
121
Khéo léo
108
Thăng bằng
120
Phản ứng
112
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
120
Nhảy
108
Bình tĩnh
122
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé