115
CM
P. Scholes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
115
CAM
115
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
109
111
110
110
112
112
103
111
111
96
96
99
99
102
102
96
Tốc độ
102
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
88
Thể chất
107
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
110
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
118
Đá phạt
106
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
105
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
104
Bình tĩnh
117
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia