110
CAM
P. Scholes
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CAM
110
CM
109
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
104
106
105
105
106
107
97
105
105
88
87
91
91
94
94
88
Tốc độ
96
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
79
Thể chất
100
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
106
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
92
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
112
Đá phạt
100
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
112
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
101
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
93
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
97
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia