103
CM
P. Scholes
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
103
CAM
103
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
97
99
98
98
100
100
91
98
98
82
82
85
85
88
88
82
Tốc độ
90
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
74
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
97
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
95
Chuyền dài
108
Đá phạt
98
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
92
Thăng bằng
105
Phản ứng
97
Kèm người
72
Lấy bóng
49
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia