98
CAM
P. Scholes
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CAM
98
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
91
93
93
93
94
95
83
93
93
73
73
77
77
80
80
73
Tốc độ
84
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
64
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
102
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
73
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
101
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
82
Thăng bằng
89
Phản ứng
91
Kèm người
54
Lấy bóng
67
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
75
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé