108
RW
Luís Figo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
108
LW
108
CAM
108
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
101
104
105
105
100
105
83
105
105
73
73
82
82
86
86
73
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
105
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
44
Lấy bóng
55
Cắt bóng
66
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia