117
CAM
Luís Figo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
CAM
117
RM
117
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
108
112
114
114
111
114
99
114
114
90
90
97
97
101
101
90
Tốc độ
114
Sút
105
Chuyền bóng
116
Rê bóng
117
Phòng thủ
81
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
96
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
115
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
122
Chuyền dài
114
Đá phạt
116
Sút xoáy
121
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
79
Lấy bóng
85
Cắt bóng
78
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
95
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia